瞎白話 hạt bạch thoại Hán Việt: hạt bạch thoại Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 白 (bạch) + 話 (thoại)Hán Việthạt bạch thoạiCấu tạo瞎 + 白 + 話 · hạt + bạch + thoại nghĩa thành phần: hạt + bạch + thoại Nghĩa EngCihui 瞎白話 iābáihuà v. talk idly