瞎糊弄 hạt hồ lộng Hán Việt: hạt hồ lộng Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 糊 (hồ) + 弄 (lộng)Hán Việthạt hồ lộngCấu tạo瞎 + 糊 + 弄 · hạt + hồ + lộng nghĩa thành phần: hạt + hồ + lộng Nghĩa EngCihui 瞎糊弄 iā hùnong v.p. <coll.> do sth. harum-scarum