瞎胡鬧
hạt hồ nháo
Hán Việt: hạt hồ nháo · Pinyin: xiā hú nào
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 瞎胡鬧 iā húnào v.p. 1. act senselessly; mess about | Nǐmen bù shì zài gōngzuò, shì zài ∼. You are not working, but messing around. 2. fool around; be mischievous