瞎花钱

hạt hoa tiễn

Hán Việt: hạt hoa tiễn

Tổng quan

Tiêu tiền bừa bãi

Cấu tạo: (hạt) + (hoa) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tiêu tiền bừa bãi