瞎費勁 hạt phí kính Hán Việt: hạt phí kính Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 費 (phí) + 勁 (kính)Hán Việthạt phí kínhCấu tạo瞎 + 費 + 勁 · hạt + phí + kính nghĩa thành phần: hạt + phí + kính Nghĩa EngCihui 瞎費勁 iā fèijìn v.p. make vain/futile efforts