瞎透了 hạt thấu liễu Hán Việt: hạt thấu liễu Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 透 (thấu) + 了 (liễu)Hán Việthạt thấu liễuCấu tạo瞎 + 透 + 了 · hạt + thấu + liễu nghĩa thành phần: hạt + thấu + liễu