瞎造模 hạt tạo mô Hán Việt: hạt tạo mô Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 造 (tạo) + 模 (mô)Hán Việthạt tạo môCấu tạo瞎 + 造 + 模 · hạt + tạo + mô nghĩa thành phần: hạt + tạo + mô Nghĩa EngCihui 瞎造模 iāzàomó v.p. <topo.> make up lies; pass on rumors