瞎道兒

hạt đạo nhi

Hán Việt: hạt đạo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (đạo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞎道兒 iādàor n. <coll> 1. futile action 2. evil ways