瞎頭子 xiā tóu zi · hạt đầu tử Hán Việt: hạt đầu tử · Pinyin: xiā tóu zi Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 頭 (đầu) + 子 (tử)Pinyinxiā tóu ziHán Việthạt đầu tửCấu tạo瞎 + 頭 + 子 · hạt + đầu + tử nghĩa thành phần: hạt + đầu + tử