瞎鬼兒 xiā guǐ ér · hạt quỷ nhi Hán Việt: hạt quỷ nhi · Pinyin: xiā guǐ ér Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 鬼 (quỷ) + 兒 (nhi)Pinyinxiā guǐ érHán Việthạt quỷ nhiCấu tạo瞎 + 鬼 + 兒 · hạt + quỷ + nhi nghĩa thành phần: hạt + quỷ + nhi