瞎鼓搗

hạt cổ đảo

Hán Việt: hạt cổ đảo

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (cổ) + (đảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞎鼓搗 iā gǔdao v. <coll.> tinker with | Bié ∼ wǒ de diànshìjī. Don't tinker with my television.