瞑目九泉 minh mục cửu tuyền Hán Việt: minh mục cửu tuyền Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 目 (mục) + 九 (cửu) + 泉 (tuyền)Hán Việtminh mục cửu tuyềnCấu tạo瞑 + 目 + 九 + 泉 · minh + mục + cửu + tuyền nghĩa thành phần: minh + mục + cửu + tuyền Nghĩa EngCihui 瞑目九泉 íngmùjiǔquán f.e. May one's soul rest in peace (underground).