瞑目待斃 minh mục đãi tễ Hán Việt: minh mục đãi tễ Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 目 (mục) + 待 (đãi) + 斃 (tễ)Hán Việtminh mục đãi tễCấu tạo瞑 + 目 + 待 + 斃 · minh + mục + đãi + tễ nghĩa thành phần: minh + mục + đãi + tễ Nghĩa EngCihui 瞑目待斃 íngmùdàibì f.e. close one's eyes and wait for death