瞑目而逝 minh mục nhi thệ Hán Việt: minh mục nhi thệ Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 目 (mục) + 而 (nhi) + 逝 (thệ)Hán Việtminh mục nhi thệCấu tạo瞑 + 目 + 而 + 逝 · minh + mục + nhi + thệ nghĩa thành phần: minh + mục + nhi + thệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 閉目而去世。《儒林外史》第四○回:「說畢,瞑目而逝。」EngCihui 瞑目而逝 íngmù'érshì f.e. closed the eyes and passed away