瞑目長眠 minh mục trường miên Hán Việt: minh mục trường miên Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 目 (mục) + 長 (trường) + 眠 (miên)Hán Việtminh mục trường miênCấu tạo瞑 + 目 + 長 + 眠 · minh + mục + trường + miên nghĩa thành phần: minh + mục + trường + miên Nghĩa EngCihui 瞑目長眠 íngmùchángmián f.e. rest in peace (said of a dead man)