瞑眩藥

míng xuàn yào minh huyễn dược

Hán Việt: minh huyễn dược · Pinyin: míng xuàn yào

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (huyễn) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《书.说命上》"若药弗瞑眩,厥疾弗瘳。"后以"瞑眩药"指服后反应强烈的药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《书.说命上》"若药弗瞑眩,厥疾弗瘳。"后以"瞑眩药"指服后反应强烈的药。