瞑眩藥 míng xuàn yào · minh huyễn dược Hán Việt: minh huyễn dược · Pinyin: míng xuàn yào Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 眩 (huyễn) + 藥 (dược)Pinyinmíng xuàn yàoHán Việtminh huyễn dượcCấu tạo瞑 + 眩 + 藥 · minh + huyễn + dược nghĩa thành phần: minh + huyễn + dược