瞞不了人

man bất liễu nhân

Hán Việt: man bất liễu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (bất) + (liễu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞞不了人 ánbùliǎo rén v.p. be unable to cover up (a secret/etc.)