瞞天大謊

mán tiān dà huǎng man thiên đại hoang

Hán Việt: man thiên đại hoang · Pinyin: mán tiān dà huǎng

Tổng quan

lời nói dối kinh khủng | chuyện xạo sự

Cấu tạo: (man) + (thiên) + (đại) + (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói dối kinh khủng | chuyện xạo sự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天大的谎话。形容漫无边际的假话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天大的谎话。形容漫无边际的假话。

Eng

  • CC-CEDICT enormous lie|whopper
  • Cihui 瞞天大謊 ántiāndàhuǎng* f.e. monstrous lie