瞞天席地
man thiên tịch địa
Hán Việt: man thiên tịch địa · Pinyin: mán tiān xí dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞒:隐瞒实情。指瞒上欺下,一手遮天。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言瞒上瞒下,一手遮天,隐蔽真情。
Hán Việt: man thiên tịch địa · Pinyin: mán tiān xí dì