瞞官不瞞私

mán guān bù mán sī man quan bất man tư

Hán Việt: man quan bất man tư · Pinyin: mán guān bù mán sī

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (quan) + (bất) + (man) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞒着官府,私下勾结干坏事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞒着官府,私下勾结干坏事。