瞞心昧己
man tâm muội kỉ
Hán Việt: man tâm muội kỉ · Pinyin: mán xīn mèi jǐ
Tổng quan
che giấu lương tâm
Nghĩa
Việt
- Cihui che giấu lương tâm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昧:欺瞒。违背良心干坏事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指违背自己良心做坏事。
- Tân Hoa Tự Điển 昧欺瞒。违背良心干坏事。
Eng
- CC-CEDICT to blot out one's conscience
- Cihui 瞞心昧己 ánxīnmèijǐ f.e. 1. deceive oneself 2. unconscionable