瞞匯漏稅 man hối lậu thuế Hán Việt: man hối lậu thuế Tổng quan người tán dương, người khen Cấu tạo: 瞞 (man) + 匯 (hối) + 漏 (lậu) + 稅 (thuế)Hán Việtman hối lậu thuếCấu tạo瞞 + 匯 + 漏 + 稅 · man + hối + lậu + thuế nghĩa thành phần: man + hối + lậu + thuế Nghĩa ViệtCihui người tán dương, người khen