瞞着某人 man trứ mỗ nhân Hán Việt: man trứ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 瞞 (man) + 着 (trứ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtman trứ mỗ nhânCấu tạo瞞 + 着 + 某 + 人 · man + trứ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: man + trứ + mỗ + nhân