瞞神弄鬼

mán shén nòng guǐ man thần lộng quỷ

Hán Việt: man thần lộng quỷ · Pinyin: mán shén nòng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (thần) + (lộng) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺骗摆弄别人,背着人在暗中捣鬼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺骗摆弄人家,背着人在暗中捣鬼。

Eng

  • Cihui 瞞神弄鬼 ánshénnòngguǐ f.e. play tricks