瞞報贏利 man báo doanh lợi Hán Việt: man báo doanh lợi Tổng quan Cấu tạo: 瞞 (man) + 報 (báo) + 贏 (doanh) + 利 (lợi)Hán Việtman báo doanh lợiCấu tạo瞞 + 報 + 贏 + 利 · man + báo + doanh + lợi nghĩa thành phần: man + báo + doanh + lợi