瞞天討價 mán tiān tǎo jià · man thiên thảo giá Hán Việt: man thiên thảo giá · Pinyin: mán tiān tǎo jià Tổng quan Cấu tạo: 瞞 (man) + 天 (thiên) + 討 (thảo) + 價 (giá)Pinyinmán tiān tǎo jiàHán Việtman thiên thảo giáCấu tạo瞞 + 天 + 討 + 價 · man + thiên + thảo + giá nghĩa thành phần: man + thiên + thảo + giá