瞞官不瞞私 mán guān bù mán sī · man quan bất man tư Hán Việt: man quan bất man tư · Pinyin: mán guān bù mán sī Tổng quan Cấu tạo: 瞞 (man) + 官 (quan) + 不 (bất) + 瞞 (man) + 私 (tư)Pinyinmán guān bù mán sīHán Việtman quan bất man tưCấu tạo瞞 + 官 + 不 + 瞞 + 私 · man + quan + bất + man + tư nghĩa thành phần: man + quan + bất + man + tư