瞞心昧己

mán xīn mèi jǐ man tâm muội kỉ

Hán Việt: man tâm muội kỉ · Pinyin: mán xīn mèi jǐ

Tổng quan

che giấu lương tâm

Cấu tạo: (man) + (tâm) + (muội) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che giấu lương tâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昧著良心做自己不願做的事。元.武漢臣《老生兒》第一折:「往常我瞞心昧己,信口胡開。把神佛毀謗,將僧道搶白。」也作「昧己瞞心」。

Eng

  • CC-CEDICT to blot out one's conscience
  • Cihui 瞞心昧己 ánxīnmèijǐ f.e. 1. deceive oneself 2. unconscionable