瞠目伸舌

chēng mù shēn shé sanh mục thân thiệt

Hán Việt: sanh mục thân thiệt · Pinyin: chēng mù shēn shé

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (mục) + (thân) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞠:瞪着眼睛。瞪眼伸出舌头说不出话来。形容窘迫或惊呆的样子。