瞠目作舌

chēng mù zuò shé sanh mục tác thiệt

Hán Việt: sanh mục tác thiệt · Pinyin: chēng mù zuò shé

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (mục) + (tác) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「瞠目結舌」。見「瞠目結舌」條。01.清.和邦額《夜譚隨錄.卷三.馮勰》:「為述所遇於太守,瞠目作舌者久之。」<a name="瞠目撟舌"> </a>