瞠目喫驚

sanh mục khiết kinh

Hán Việt: sanh mục khiết kinh

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (mục) + (khiết) + (kinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞠目吃驚 hēngmùchījīng f.e. stare at in horror