瞠目咋舌
sanh mục trách thiệt
Hán Việt: sanh mục trách thiệt · Pinyin: chēng mù zé shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞠:瞪着眼睛。瞪眼伸出舌头说不出话来。形容窘迫或惊呆的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"瞠目结舌"。
Hán Việt: sanh mục trách thiệt · Pinyin: chēng mù zé shé