瞠目撟舌
sanh mục kiệu thiệt
Hán Việt: sanh mục kiệu thiệt · Pinyin: chēng mù jiǎo shé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 撟,高舉。「瞠目撟舌」猶「瞠目結舌」。見「瞠目結舌」條。01.清.毛奇齡〈讀書堂詩集序〉:「向使以今所為詩使昔人觀之,必瞠目撟舌,駴為異事。」
Hán Việt: sanh mục kiệu thiệt · Pinyin: chēng mù jiǎo shé