瞥眼間 piē yǎn jiān · miết nhãn gian Hán Việt: miết nhãn gian · Pinyin: piē yǎn jiān Tổng quan Cấu tạo: 瞥 (miết) + 眼 (nhãn) + 間 (gian)Pinyinpiē yǎn jiānHán Việtmiết nhãn gianCấu tạo瞥 + 眼 + 間 · miết + nhãn + gian nghĩa thành phần: miết + nhãn + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一转眼之间。极言时间短暂。Tân Hoa Tự Điển 1.一转眼之间。极言时间短暂。