瞥視者
miết thị giả
Hán Việt: miết thị giả · Pinyin: piē shì zhě
Tổng quan
(số nhiều) miếng (da, vải) che mắt (ngựa), (số nhiều) (từ lóng) mắt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đèn tín hiệu
Nghĩa
Việt
- Cihui (số nhiều) miếng (da, vải) che mắt (ngựa), (số nhiều) (từ lóng) mắt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đèn tín hiệu