瞥视者

piē shì zhěmiết thị giả

Hán Việt: miết thị giả · Pinyin: piē shì zhě

Tổng quan

(số nhiều) miếng (da, vải) che mắt (ngựa), (số nhiều) (từ lóng) mắt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đèn tín hiệu

Cấu tạo: 瞥 (miết) + 視 (thị) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm che mắt

Đức

  • Handedict Scheuklappe

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞥視 · 瞥视