瞧不得 tiều bất đắc Hán Việt: tiều bất đắc Tổng quan Cấu tạo: 瞧 (tiều) + 不 (bất) + 得 (đắc)Hán Việttiều bất đắcCấu tạo瞧 + 不 + 得 · tiều + bất + đắc nghĩa thành phần: tiều + bất + đắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 看不得。如:「這是祕密,你可瞧不得。」EngCihui 瞧不得 iáobude r.v. not worth seeing