瞧不起
tiều bất khởi
Hán Việt: tiều bất khởi · Pinyin: qiáo bù qǐ
Tổng quan
coi thường | khinh miệt coi thường; xem thường。看不起。
Nghĩa
Việt
- Cihui coi thường | khinh miệt coi thường; xem thường。看不起。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 看不起。《老殘遊記》第一三回:「比我強的他瞧不起我,所以不能同他說話。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 看不起。
Eng
- CC-CEDICT to look down upon; to hold in contempt
- Cihui to look down upon; to hold in contempt