瞧不過 tiều bất quá Hán Việt: tiều bất quá Tổng quan Cấu tạo: 瞧 (tiều) + 不 (bất) + 過 (quá)Hán Việttiều bất quáCấu tạo瞧 + 不 + 過 · tiều + bất + quá nghĩa thành phần: tiều + bất + quá Nghĩa EngCihui 瞧不過 iáobuguò r.v. not hard-hearted enough to see something to its brutal end