瞧不過
tiều bất quá
Hán Việt: tiều bất quá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 看不過、看不順眼。如:「我實在瞧不過他的行為。」
Eng
- Cihui 瞧不過 iáobuguò r.v. not hard-hearted enough to see something to its brutal end
Hán Việt: tiều bất quá