瞧你的 tiều nhĩ đích Hán Việt: tiều nhĩ đích Tổng quan Cấu tạo: 瞧 (tiều) + 你 (nhĩ) + 的 (đích)Hán Việttiều nhĩ đíchCấu tạo瞧 + 你 + 的 · tiều + nhĩ + đích nghĩa thành phần: tiều + nhĩ + đích Nghĩa EngCihui 瞧你的 iáo nǐ de v.p. Let's see what you can do.