瞧哈哈兒 tiều cáp cáp nhi Hán Việt: tiều cáp cáp nhi Tổng quan Cấu tạo: 瞧 (tiều) + 哈 (cáp) + 哈 (cáp) + 兒 (nhi)Hán Việttiều cáp cáp nhiCấu tạo瞧 + 哈 + 哈 + 兒 · tiều + cáp + cáp + nhi nghĩa thành phần: tiều + cáp + cáp + nhi Nghĩa EngCihui 瞧哈哈兒 iáo hāhār v.p. <coll.> have a good laugh over (sb's misfortune); gloat over