瞧頭兒 tiều đầu nhi Hán Việt: tiều đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 瞧 (tiều) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việttiều đầu nhiCấu tạo瞧 + 頭 + 兒 · tiều + đầu + nhi nghĩa thành phần: tiều + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 瞧頭兒 iáotour* n. <coll.> interest; enjoyment | Nèige diànyǐngr měi ∼. That movie's not worth seeing.