瞧得起

qiáo de qǐ tiều đắc khởi

Hán Việt: tiều đắc khởi · Pinyin: qiáo de qǐ

Tổng quan

coi trọng; xem trọng。看得起。

Cấu tạo: (tiều) + (đắc) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui coi trọng; xem trọng。看得起。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 看得起。如:「承蒙您瞧得起,讓我參與這項研究工作。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看得起。

Eng

  • Cihui 瞧得起 iáodeqǐ r.v. <coll.> esteem; value