瞧熱鬧

tiều nhiệt nháo

Hán Việt: tiều nhiệt nháo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (nhiệt) + (nháo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞧熱鬧 iáo rènao v.o. 1. watch the fun 2. enjoy bystander role