瞧頭兒

tiều đầu nhi

Hán Việt: tiều đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 看頭兒、可看之處。如:「這有什麼瞧頭兒?」

Eng

  • Cihui 瞧頭兒 iáotour* n. <coll.> interest; enjoyment | Nèige diànyǐngr měi ∼. That movie's not worth seeing.