瞧香的

qiáo xiāng de tiều hương đích

Hán Việt: tiều hương đích · Pinyin: qiáo xiāng de

Tổng quan

bà mo; thầy mo。巫婆;巫師。

Cấu tạo: (tiều) + (hương) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà mo; thầy mo。巫婆;巫師。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北方稱替人去災治病的巫覡。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。巫婆;巫师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。巫婆;巫师。