瞪目哆口 dèng mù chǐ kǒu·trừng mục sỉ khẩu Hán Việt: trừng mục sỉ khẩu · Pinyin: dèng mù chǐ kǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.睁大眼睛,张开嘴巴。形容惊呆之貌。 Cấu tạo: 瞪 (trừng) + 目 (mục) + 哆 (sỉ) + 口 (khẩu)Pinyindèng mù chǐ kǒuHán Việttrừng mục sỉ khẩuCấu tạo瞪 + 目 + 哆 + 口 · trừng + mục + sỉ + khẩu nghĩa thành phần: trừng + mục + sỉ + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.睁大眼睛,张开嘴巴。形容惊呆之貌。 Từ liên quan Gần nghĩa瞪目凝视 · 瞪目结舌 · 瞪目結舌