瞪目結舌

dèng mù jié shétrừng mục kết thiệt

Hán Việt: trừng mục kết thiệt · Pinyin: dèng mù jié shé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.睁着眼睛,说不出话来。形容神情紧张或很吃惊。

Cấu tạo: 瞪 (trừng) + 目 (mục) + 結 (kết) + 舌 (thiệt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞪目凝視 · 結舌瞠目 · 结舌钳口 · 瞪目哆口 · 结舌杜口 · 結舌杜口 · 結舌鉗口 · 结舌禁声